бег

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chạy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбе́гбега́
Sinh cáchбе́габего́в
Tặng cáchбе́губега́м
Đối cáchбе́гбега́
Công cụ cáchбе́гомбега́ми
Giới cáchбе́ге, бегу́бега́х

Ví dụ

  • на бегу
    trong khi chạy, vừa chạy vừa...
  • бег с препятствиями
    chạy vượt rào, chạy vượt chướng ngại vật
  • бег на месте
    chạy tại chỗ

Từ liên quan