бегdanh từgiống đựcbất động vậtNghĩaChạyBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchбе́гбега́Sinh cáchбе́габего́вTặng cáchбе́губега́мĐối cáchбе́гбега́Công cụ cáchбе́гомбега́миGiới cáchбе́ге, бегу́бега́хVí dụна бегуtrong khi chạy, vừa chạy vừa...бег с препятствиямиchạy vượt rào, chạy vượt chướng ngại vậtбег на местеchạy tại chỗTừ liên quanбе́гатьChạy; tán, ve, gạ, tán tỉnh, gạ gẫm