бег
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Chạy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бе́г | бега́ |
| Sinh cách | бе́га | бего́в |
| Tặng cách | бе́гу | бега́м |
| Đối cách | бе́г | бега́ |
| Công cụ cách | бе́гом | бега́ми |
| Giới cách | бе́ге, бегу́ | бега́х |
Ví dụ
- на бегуtrong khi chạy, vừa chạy vừa...
- бег с препятствиямиchạy vượt rào, chạy vượt chướng ngại vật
- бег на местеchạy tại chỗ
