бгрызаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- cãi nhau, tranh cãi, dằn vặt, chửi nhau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | вгрыза́юсь |
| ты | вгрыза́ешься |
| он / она / оно | вгрыза́ется |
| мы | вгрыза́емся |
| вы | вгрыза́етесь |
| они | вгрыза́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | вгрыза́лся |
| Giống cái | вгрыза́лась |
| Giống trung | вгрыза́лось |
| Số nhiều | вгрыза́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | вгрыза́йся |
| Số nhiều | вгрыза́йтесь |