баяде́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ vũ công đền, gái nhảy đền
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баяде́ра | баяде́ры |
| Sinh cách | баяде́ры | баяде́р |
| Tặng cách | баяде́ре | баяде́рам |
| Đối cách | баяде́ру | баяде́р |
| Công cụ cách | баяде́рой, баяде́рою | баяде́рами |
| Giới cách | баяде́ре | баяде́рах |