башлы́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khăn trùm đầu, áo choàng có mũ
- khăn trùm đầu, mũ trùm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | башлы́к | башлыки́ |
| Sinh cách | башлыка́ | башлыко́в |
| Tặng cách | башлыку́ | башлыка́м |
| Đối cách | башлы́к | башлыки́ |
| Công cụ cách | башлыко́м | башлыка́ми |
| Giới cách | башлыке́ | башлыка́х |