башлы́к башлык

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khăn trùm đầu, áo choàng có mũ
  2. khăn trùm đầu, mũ trùm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбашлы́кбашлыки́
Sinh cáchбашлыка́башлыко́в
Tặng cáchбашлыку́башлыка́м
Đối cáchбашлы́кбашлыки́
Công cụ cáchбашлыко́мбашлыка́ми
Giới cáchбашлыке́башлыка́х