башки́рка башкирка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. ngựa Bashkir, giống ngựa Bashkirлошадь

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбашки́ркабашки́рки
Sinh cáchбашки́ркибашки́рок
Tặng cáchбашки́ркебашки́ркам
Đối cáchбашки́ркубашки́рок
Công cụ cáchбашки́ркой, башки́ркоюбашки́рками
Giới cáchбашки́ркебашки́рках