башибузу́к башибузук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. lính irreguler Thổ, kẻ nổi loạn
  2. kẻ nổi loạn, tên cướp
  3. kẻ vô chính phủ, tên cướp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбашибузу́кбашибузу́ки
Sinh cáchбашибузу́кабашибузу́ков
Tặng cáchбашибузу́кубашибузу́кам
Đối cáchбашибузу́кабашибузу́ков
Công cụ cáchбашибузу́комбашибузу́ками
Giới cáchбашибузу́кебашибузу́ках