башибузу́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lính irreguler Thổ, kẻ nổi loạn
- kẻ nổi loạn, tên cướp
- kẻ vô chính phủ, tên cướp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | башибузу́к | башибузу́ки |
| Sinh cách | башибузу́ка | башибузу́ков |
| Tặng cách | башибузу́ку | башибузу́кам |
| Đối cách | башибузу́ка | башибузу́ков |
| Công cụ cách | башибузу́ком | башибузу́ками |
| Giới cách | башибузу́ке | башибузу́ках |