баш
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiền, bạc, của (lóng)lóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ш | ба́ши |
| Sinh cách | ба́ша | ба́шей |
| Tặng cách | ба́шу | ба́шам |
| Đối cách | ба́ш | ба́ши |
| Công cụ cách | ба́шем | ба́шами |
| Giới cách | ба́ше | ба́шах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ш | ба́ши |
| Sinh cách | ба́ша | ба́шей |
| Tặng cách | ба́шу | ба́шам |
| Đối cách | ба́ш | ба́ши |
| Công cụ cách | ба́шем | ба́шами |
| Giới cách | ба́ше | ба́шах |