бачо́к бачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bể nhỏsmall; Diminutive of бак.
  2. thùng nhỏsmall; Diminutive of бак.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбачо́кбачки́
Sinh cáchбачка́бачко́в
Tặng cáchбачку́бачка́м
Đối cáchбачо́кбачки́
Công cụ cáchбачко́мбачка́ми
Giới cáchбачке́бачка́х