бахчево́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trồng dưa hấu, nghề trồng dưa, canh tác dưa hấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бахчево́дство | бахчево́дства |
| Sinh cách | бахчево́дства | бахчево́дств |
| Tặng cách | бахчево́дству | бахчево́дствам |
| Đối cách | бахчево́дство | бахчево́дства |
| Công cụ cách | бахчево́дством | бахчево́дствами |
| Giới cách | бахчево́дстве | бахчево́дствах |