бахи́ла бахила

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bao giày

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбахи́лабахи́лы
Sinh cáchбахи́лыбахи́л
Tặng cáchбахи́лебахи́лам
Đối cáchбахи́лубахи́лы
Công cụ cáchбахи́лойбахи́лами
Giới cáchбахи́лебахи́лах