бахва́лящийся бахвалящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang khoe khoang, đang huênh hoang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбахва́лящийсябахва́лящеесябахва́лящаясябахва́лящиеся
Sinh cáchбахва́лящегосябахва́лящегосябахва́лящейсябахва́лящихся
Tặng cáchбахва́лящемусябахва́лящемусябахва́лящейсябахва́лящимся
Đối cáchбахва́лящегося, бахва́лящийсябахва́лящеесябахва́лящуюсябахва́лящихся, бахва́лящиеся
Công cụ cáchбахва́лящимсябахва́лящимсябахва́лящейся, бахва́лящеюсябахва́лящимися
Giới cáchбахва́лящемсябахва́лящемсябахва́лящейсябахва́лящихся

бахва́литься бахвалиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khoe, khoe khoang, tự phụ, nói thánh nói tướng

Chia động từ

Hiện tại
ябахва́люсь
тыбахва́лишься
он / она / онобахва́лится
мыбахва́лимся
выбахва́литесь
онибахва́лятся
Quá khứ
Giống đựcбахва́лился
Giống cáiбахва́лилась
Giống trungбахва́лилось
Số nhiềuбахва́лились
Mệnh lệnh
Số ítбахва́лься
Số nhiềuбахва́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбахва́лящийсябахва́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбахва́лясьбахвалившись