бахва́литься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khoe, khoe khoang, tự phụ, nói thánh nói tướng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бахва́люсь |
| ты | бахва́лишься |
| он / она / оно | бахва́лится |
| мы | бахва́лимся |
| вы | бахва́литесь |
| они | бахва́лятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бахва́лился |
| Giống cái | бахва́лилась |
| Giống trung | бахва́лилось |
| Số nhiều | бахва́лились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бахва́лься |
| Số nhiều | бахва́льтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бахва́лящийся | бахва́лившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бахва́лясь | бахвалившись |