бахва́л
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ khoe khoang, người hay khoe
- kẻ khoác lác, người hay khoác lác
- kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бахва́л | бахва́лы |
| Sinh cách | бахва́ла | бахва́лов |
| Tặng cách | бахва́лу | бахва́лам |
| Đối cách | бахва́ла | бахва́лов |
| Công cụ cách | бахва́лом | бахва́лами |
| Giới cách | бахва́ле | бахва́лах |