бахва́л бахвал

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ khoe khoang, người hay khoe
  2. kẻ khoác lác, người hay khoác lác
  3. kẻ khoe khoang, kẻ khoác lác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбахва́лбахва́лы
Sinh cáchбахва́лабахва́лов
Tặng cáchбахва́лубахва́лам
Đối cáchбахва́лабахва́лов
Công cụ cáchбахва́ломбахва́лами
Giới cáchбахва́лебахва́лах