ба́хающий бахающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang nổ vang, đang phát tiếng động lớn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́хающийба́хающееба́хающаяба́хающие
Sinh cáchба́хающегоба́хающегоба́хающейба́хающих
Tặng cáchба́хающемуба́хающемуба́хающейба́хающим
Đối cáchба́хающего, ба́хающийба́хающееба́хающуюба́хающих, ба́хающие
Công cụ cáchба́хающимба́хающимба́хающей, ба́хающеюба́хающими
Giới cáchба́хающемба́хающемба́хающейба́хающих

ба́хать бахать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, nổ đùng đùng, rú lên

Chia động từ

Hiện tại
яба́хаю
тыба́хаешь
он / она / оноба́хает
мыба́хаем
выба́хаете
ониба́хают
Quá khứ
Giống đựcба́хал
Giống cáiба́хала
Giống trungба́хало
Số nhiềuба́хали
Mệnh lệnh
Số ítба́хай
Số nhiềuба́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngба́хающийба́хавший
Bị độngба́хаемыйба́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từба́хаябахав, бахавши