ба́хать бахать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, nổ đùng đùng, rú lên

Chia động từ

Hiện tại
яба́хаю
тыба́хаешь
он / она / оноба́хает
мыба́хаем
выба́хаете
ониба́хают
Quá khứ
Giống đựcба́хал
Giống cáiба́хала
Giống trungба́хало
Số nhiềuба́хали
Mệnh lệnh
Số ítба́хай
Số nhiềuба́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngба́хающийба́хавший
Bị độngба́хаемыйба́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từба́хаябахав, бахавши