ба́хать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- sủa, nổ đùng đùng, rú lên
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ба́хаю |
| ты | ба́хаешь |
| он / она / оно | ба́хает |
| мы | ба́хаем |
| вы | ба́хаете |
| они | ба́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ба́хал |
| Giống cái | ба́хала |
| Giống trung | ба́хало |
| Số nhiều | ба́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ба́хай |
| Số nhiều | ба́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ба́хающий | ба́хавший |
| Bị động | ба́хаемый | ба́ханный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ба́хая | бахав, бахавши |