ба́хаемый бахаемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị bắn, đang bị đánh mạnha weapon

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́хаемыйба́хаемоеба́хаемаяба́хаемые
Sinh cáchба́хаемогоба́хаемогоба́хаемойба́хаемых
Tặng cáchба́хаемомуба́хаемомуба́хаемойба́хаемым
Đối cáchба́хаемого, ба́хаемыйба́хаемоеба́хаемуюба́хаемых, ба́хаемые
Công cụ cáchба́хаемымба́хаемымба́хаемой, ба́хаемоюба́хаемыми
Giới cáchба́хаемомба́хаемомба́хаемойба́хаемых
Dạng ngắnбахаембахаемобахаемабахаемы

ба́хать бахать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sủa, nổ đùng đùng, rú lên

Chia động từ

Hiện tại
яба́хаю
тыба́хаешь
он / она / оноба́хает
мыба́хаем
выба́хаете
ониба́хают
Quá khứ
Giống đựcба́хал
Giống cáiба́хала
Giống trungба́хало
Số nhiềuба́хали
Mệnh lệnh
Số ítба́хай
Số nhiềuба́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngба́хающийба́хавший
Bị độngба́хаемыйба́ханный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từба́хаябахав, бахавши