бау́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Rương, hòm, tráp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бау́л | бау́лы |
| Sinh cách | бау́ла | бау́лов |
| Tặng cách | бау́лу | бау́лам |
| Đối cách | бау́л | бау́лы |
| Công cụ cách | бау́лом | бау́лами |
| Giới cách | бау́ле | бау́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бау́л | бау́лы |
| Sinh cách | бау́ла | бау́лов |
| Tặng cách | бау́лу | бау́лам |
| Đối cách | бау́л | бау́лы |
| Công cụ cách | бау́лом | бау́лами |
| Giới cách | бау́ле | бау́лах |