бату́т батут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. giàn nhún

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбату́тбату́ты
Sinh cáchбату́табату́тов
Tặng cáchбату́тубату́там
Đối cáchбату́тбату́ты
Công cụ cáchбату́томбату́тами
Giới cáchбату́тебату́тах