бату́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đàn nhún, đệm nhún, trampolin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бату́д | бату́ды |
| Sinh cách | бату́да | бату́дов |
| Tặng cách | бату́ду | бату́дам |
| Đối cách | бату́д | бату́ды |
| Công cụ cách | бату́дом | бату́дами |
| Giới cách | бату́де | бату́дах |