батра́чка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ tá điền, nữ làm thuê, nữ công nhân nông nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | батра́чка | батра́чки |
| Sinh cách | батра́чки | батра́чек |
| Tặng cách | батра́чке | батра́чкам |
| Đối cách | батра́чку | батра́чек |
| Công cụ cách | батра́чкой, батра́чкою | батра́чками |
| Giới cách | батра́чке | батра́чках |