батра́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Cố nông, công nhân nông nghiệp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | батра́к | батраки́ |
| Sinh cách | батрака́ | батрако́в |
| Tặng cách | батраку́ | батрака́м |
| Đối cách | батрака́ | батрако́в |
| Công cụ cách | батрако́м | батрака́ми |
| Giới cách | батраке́ | батрака́х |