батопо́рт батопорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa phao, cổng phaoof a dry dock; A floating hydraulic gate that separates a shipyard's dry dock chamber from the outer water area.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбатопо́ртбатопо́рты
Sinh cáchбатопо́ртабатопо́ртов
Tặng cáchбатопо́ртубатопо́ртам
Đối cáchбатопо́ртбатопо́рты
Công cụ cáchбатопо́ртомбатопо́ртами
Giới cáchбатопо́ртебатопо́ртах