бато́г
danh từbất động vật
Nghĩa
- roi, gậy, gậy gộc, roi da
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бато́г | батоги́ |
| Sinh cách | батога́ | батого́в |
| Tặng cách | батогу́ | батога́м |
| Đối cách | бато́г | батоги́ |
| Công cụ cách | батого́м | батога́ми |
| Giới cách | батоге́ | батога́х |