батиска́ф батискаф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. batiscap
  2. tàu ngầm, tàu lặn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбатиска́фбатиска́фы
Sinh cáchбатиска́фабатиска́фов
Tặng cáchбатиска́фубатиска́фам
Đối cáchбатиска́фбатиска́фы
Công cụ cáchбатиска́фомбатиска́фами
Giới cáchбатиска́фебатиска́фах