бата́т батат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. khoai langрастениеcâyIpotaea batatas
  2. khoai langклубеньcủ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбата́тбата́ты
Sinh cáchбата́табата́тов
Tặng cáchбата́тубата́там
Đối cáchбата́тбата́ты
Công cụ cáchбата́томбата́тами
Giới cáchбата́тебата́тах