бата́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- khoai langрастениеcâyIpotaea batatas
- khoai langклубеньcủ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бата́т | бата́ты |
| Sinh cách | бата́та | бата́тов |
| Tặng cách | бата́ту | бата́там |
| Đối cách | бата́т | бата́ты |
| Công cụ cách | бата́том | бата́тами |
| Giới cách | бата́те | бата́тах |