басту́ющий
tính từ
Nghĩa
- đang đình công, đình công
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | басту́ю |
| ты | басту́ешь |
| он / она / оно | басту́ет |
| мы | басту́ем |
| вы | басту́ете |
| они | басту́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бастова́л |
| Giống cái | бастова́ла |
| Giống trung | бастова́ло |
| Số nhiều | бастова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | басту́й |
| Số nhiều | басту́йте |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | басту́ющий | бастова́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | басту́я | бастовавши |