бастова́ть бастовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. bãi công, đình côngо рабочих, служащих
  2. bãi khóaо студентах, учащихся
  3. bãi thịо торговцах

Chia động từ

Hiện tại
ябасту́ю
тыбасту́ешь
он / она / онобасту́ет
мыбасту́ем
выбасту́ете
онибасту́ют
Quá khứ
Giống đựcбастова́л
Giống cáiбастова́ла
Giống trungбастова́ло
Số nhiềuбастова́ли
Mệnh lệnh
Số ítбасту́й
Số nhiềuбасту́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбасту́ющийбастова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбасту́ябастовавши