бассе́йн бассейн

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bể bơiдля плавания
  2. bể chứa nướcводохранилище
  3. Bồn, bể, vùng mỏ
  4. lưu vựcреки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбассе́йнбассе́йны
Sinh cáchбассе́йнабассе́йнов
Tặng cáchбассе́йнубассе́йнам
Đối cáchбассе́йнбассе́йны
Công cụ cáchбассе́йномбассе́йнами
Giới cáchбассе́йнебассе́йнах

Ví dụ

  • каменноугольный бассейн
    vùng mỏ than [đá]
  • бассейн Волги
    lưu vực sông Vônga