бассе́йн
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bể bơiдля плавания
- bể chứa nướcводохранилище
- Bồn, bể, vùng mỏ
- lưu vựcреки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бассе́йн | бассе́йны |
| Sinh cách | бассе́йна | бассе́йнов |
| Tặng cách | бассе́йну | бассе́йнам |
| Đối cách | бассе́йн | бассе́йны |
| Công cụ cách | бассе́йном | бассе́йнами |
| Giới cách | бассе́йне | бассе́йнах |
Ví dụ
- каменноугольный бассейнvùng mỏ than [đá]
- бассейн Волгиlưu vực sông Vônga
