басма́ч басмач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. phiến quân Basmachi
  2. chiến binh Basmachi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбасмачбасмачи́
Sinh cáchбасмача́басмаче́й
Tặng cáchбасмачу́басмача́м
Đối cáchбасмача́басмаче́й
Công cụ cáchбасмачо́мбасмача́ми
Giới cáchбасмаче́басмача́х