басма́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- phiến quân Basmachi
- chiến binh Basmachi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | басмач | басмачи́ |
| Sinh cách | басмача́ | басмаче́й |
| Tặng cách | басмачу́ | басмача́м |
| Đối cách | басмача́ | басмаче́й |
| Công cụ cách | басмачо́м | басмача́ми |
| Giới cách | басмаче́ | басмача́х |