баскетбо́л
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bóng rổ, bát-két
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баскетбо́л | — |
| Sinh cách | баскетбо́ла | — |
| Tặng cách | баскетбо́лу | — |
| Đối cách | баскетбо́л | — |
| Công cụ cách | баскетбо́лом | — |
| Giới cách | баскетбо́ле | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баскетбо́л | — |
| Sinh cách | баскетбо́ла | — |
| Tặng cách | баскетбо́лу | — |
| Đối cách | баскетбо́л | — |
| Công cụ cách | баскетбо́лом | — |
| Giới cách | баскетбо́ле | — |