ба́ска
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vạt áo, phần dưới áo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́ска | ба́ски |
| Sinh cách | ба́ски | ба́сок |
| Tặng cách | ба́ске | ба́скам |
| Đối cách | ба́ску | ба́ски |
| Công cụ cách | ба́ской, ба́скою | ба́сками |
| Giới cách | ба́ске | ба́сках |