ба́ска баска

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. vạt áo, phần dưới áo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́скаба́ски
Sinh cáchба́скиба́сок
Tặng cáchба́скеба́скам
Đối cáchба́скуба́ски
Công cụ cáchба́ской, ба́скоюба́сками
Giới cáchба́скеба́сках

баск

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Basque

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́скба́ски
Sinh cáchба́скаба́сков
Tặng cáchба́скуба́скам
Đối cáchба́скаба́сков
Công cụ cáchба́скомба́сками
Giới cáchба́скеба́сках

Từ liên quan

басо́к басок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giọng nam trầm ấm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбасо́кбаски́
Sinh cáchбаска́баско́в
Tặng cáchбаску́баска́м
Đối cáchбасо́кбаски́
Công cụ cáchбаско́мбаска́ми
Giới cáchбаске́баска́х