баск

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Basque

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́скба́ски
Sinh cáchба́скаба́сков
Tặng cáchба́скуба́скам
Đối cáchба́скаба́сков
Công cụ cáchба́скомба́сками
Giới cáchба́скеба́сках

Từ liên quan