бары́шничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- đầu cơ, mua đi bán lại kiếm lời
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | бары́шничаю |
| ты | бары́шничаешь |
| он / она / оно | бары́шничает |
| мы | бары́шничаем |
| вы | бары́шничаете |
| они | бары́шничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | бары́шничал |
| Giống cái | бары́шничала |
| Giống trung | бары́шничало |
| Số nhiều | бары́шничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | бары́шничай |
| Số nhiều | бары́шничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | бары́шничающий | бары́шничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | бары́шничая | барышничав, барышничавши |