бары́шничать барышничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. đầu cơ, mua đi bán lại kiếm lời

Chia động từ

Hiện tại
ябары́шничаю
тыбары́шничаешь
он / она / онобары́шничает
мыбары́шничаем
выбары́шничаете
онибары́шничают
Quá khứ
Giống đựcбары́шничал
Giống cáiбары́шничала
Giống trungбары́шничало
Số nhiềuбары́шничали
Mệnh lệnh
Số ítбары́шничай
Số nhiềuбары́шничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбары́шничающийбары́шничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбары́шничаябарышничав, барышничавши