бары́шник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- lái buôn ngựaторговец лощадьми
- người mua đi bán lạiперекупщик
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бары́шник | бары́шники |
| Sinh cách | бары́шника | бары́шников |
| Tặng cách | бары́шнику | бары́шникам |
| Đối cách | бары́шника | бары́шников |
| Công cụ cách | бары́шником | бары́шниками |
| Giới cách | бары́шнике | бары́шниках |