бары́ш
danh từbất động vật
Nghĩa
- Lợi, lãi, lợi nhuận, lợi tức, lợi lộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бары́ш | барыши́ |
| Sinh cách | барыша́ | барыше́й |
| Tặng cách | барышу́ | барыша́м |
| Đối cách | бары́ш | барыши́ |
| Công cụ cách | барышо́м | барыша́ми |
| Giới cách | барыше́ | барыша́х |
Ví dụ
- получать барышиđược lợi