ба́рщина
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lao dịch, tạp dịch, sưu dịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рщина | ба́рщины |
| Sinh cách | ба́рщины | ба́рщин |
| Tặng cách | ба́рщине | ба́рщинам |
| Đối cách | ба́рщину | ба́рщины |
| Công cụ cách | ба́рщиной, ба́рщиною | ба́рщинами |
| Giới cách | ба́рщине | ба́рщинах |