ба́рщина барщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lao dịch, tạp dịch, sưu dịch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́рщинаба́рщины
Sinh cáchба́рщиныба́рщин
Tặng cáchба́рщинеба́рщинам
Đối cáchба́рщинуба́рщины
Công cụ cáchба́рщиной, ба́рщиноюба́рщинами
Giới cáchба́рщинеба́рщинах