ба́рхат
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nhung
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рхат | — |
| Sinh cách | ба́рхата | — |
| Tặng cách | ба́рхату | — |
| Đối cách | ба́рхат | — |
| Công cụ cách | ба́рхатом | — |
| Giới cách | ба́рхате | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рхат | — |
| Sinh cách | ба́рхата | — |
| Tặng cách | ба́рхату | — |
| Đối cách | ба́рхат | — |
| Công cụ cách | ба́рхатом | — |
| Giới cách | ба́рхате | — |