барсу́к барсук

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Lửng, chồnMeles meles

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарсу́кбарсуки́
Sinh cáchбарсука́барсуко́в
Tặng cáchбарсуку́барсука́м
Đối cáchбарсука́барсуко́в
Công cụ cáchбарсуко́мбарсука́ми
Giới cáchбарсуке́барсука́х