ба́рствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ăn chơi nhàn hạ, sống nhàn tản
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ба́рствую |
| ты | ба́рствуешь |
| он / она / оно | ба́рствует |
| мы | ба́рствуем |
| вы | ба́рствуете |
| они | ба́рствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ба́рствовал |
| Giống cái | ба́рствовала |
| Giống trung | ба́рствовало |
| Số nhiều | ба́рствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ба́рствуй |
| Số nhiều | ба́рствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ба́рствующий | ба́рствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ба́рствуя | барствовавши |