ба́рство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cử chỉ quý tộcбарские замашкиđiệu bộ, bộ dạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рство | ба́рства |
| Sinh cách | ба́рства | ба́рств |
| Tặng cách | ба́рству | ба́рствам |
| Đối cách | ба́рство | ба́рства |
| Công cụ cách | ба́рством | ба́рствами |
| Giới cách | ба́рстве | ба́рствах |