баррика́да баррикада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chiến lũy, ụ chiến đấu, vật chướng ngại, chướng ngại vật

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбаррика́дабаррика́ды
Sinh cáchбаррика́дыбаррика́д
Tặng cáchбаррика́дебаррика́дам
Đối cáchбаррика́дубаррика́ды
Công cụ cáchбаррика́дойбаррика́дами
Giới cáchбаррика́дебаррика́дах

Ví dụ

  • сражаться на баррикадх
    chiến đấu trên những chiến ngại vật