баррика́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chiến lũy, ụ chiến đấu, vật chướng ngại, chướng ngại vật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баррика́да | баррика́ды |
| Sinh cách | баррика́ды | баррика́д |
| Tặng cách | баррика́де | баррика́дам |
| Đối cách | баррика́ду | баррика́ды |
| Công cụ cách | баррика́дой | баррика́дами |
| Giới cách | баррика́де | баррика́дах |
Ví dụ
- сражаться на баррикадхchiến đấu trên những chiến ngại vật