барражи́ровать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tuần tra, bay lượnо самолётах: патрулировать
- xoay tròn, quay vòngкружить, кружиться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | барражи́рую |
| ты | барражи́руешь |
| он / она / оно | барражи́рует |
| мы | барражи́руем |
| вы | барражи́руете |
| они | барражи́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | барражи́ровал |
| Giống cái | барражи́ровала |
| Giống trung | барражи́ровало |
| Số nhiều | барражи́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | барражи́руй |
| Số nhiều | барражи́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | барражи́рующий | барражи́ровавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | барражи́руя | барражировавши |