ба́рочник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lái xà lan, thợ thuyền xà lan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рочник | ба́рочники |
| Sinh cách | ба́рочника | ба́рочников |
| Tặng cách | ба́рочнику | ба́рочникам |
| Đối cách | ба́рочника | ба́рочников |
| Công cụ cách | ба́рочником | ба́рочниками |
| Giới cách | ба́рочнике | ба́рочниках |