ба́рочник барочник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người lái xà lan, thợ thuyền xà lan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́рочникба́рочники
Sinh cáchба́рочникаба́рочников
Tặng cáchба́рочникуба́рочникам
Đối cáchба́рочникаба́рочников
Công cụ cáchба́рочникомба́рочниками
Giới cáchба́рочникеба́рочниках