бароне́сса баронесса

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nam tước phu nhân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбароне́ссабароне́ссы
Sinh cáchбароне́ссыбароне́сс
Tặng cáchбароне́ссебароне́ссам
Đối cáchбароне́ссубароне́сс
Công cụ cáchбароне́ссой, бароне́ссоюбароне́ссами
Giới cáchбароне́ссебароне́ссах

Từ liên quan