ба́рмы бармы

danh từbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. khăn phủ vai, đồ trang trí vai áo lễ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—ба́рмы
Sinh cách—барм
Tặng cách—ба́рмам
Đối cách—ба́рмы
Công cụ cách—ба́рмами
Giới cách—ба́рмах