барка́с баркас

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. canôсудноchiếc
  2. sà lúp, xuồng máyшлюпкаchiếc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарка́сбарка́сы
Sinh cáchбарка́сабарка́сов
Tặng cáchбарка́субарка́сам
Đối cáchбарка́сбарка́сы
Công cụ cáchбарка́сомбарка́сами
Giới cáchбарка́себарка́сах