ба́рич
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- con nhà giàu, thanh niên nhà giàu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́рич | ба́ричи |
| Sinh cách | ба́рича | ба́ричей |
| Tặng cách | ба́ричу | ба́ричам |
| Đối cách | ба́рича | ба́ричей |
| Công cụ cách | ба́ричем | ба́ричами |
| Giới cách | ба́риче | ба́ричах |