барито́н
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- giọng nam trung, giọng baritônголос
- người có giọng nam trung, ca sĩ hát giọng nam trungпевец
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барито́н | — |
| Sinh cách | барито́на | — |
| Tặng cách | барито́ну | — |
| Đối cách | барито́н | — |
| Công cụ cách | барито́ном | — |
| Giới cách | барито́не | — |