барито́н баритон

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. giọng nam trung, giọng baritônголос
  2. người có giọng nam trung, ca sĩ hát giọng nam trungпевец

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарито́н—
Sinh cáchбарито́на—
Tặng cáchбарито́ну—
Đối cáchбарито́н—
Công cụ cáchбарито́ном—
Giới cáchбарито́не—