бари́т барит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. barit
  2. barit, đá bari sunfat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбари́тбари́ты
Sinh cáchбари́табари́тов
Tặng cáchбари́тубари́там
Đối cáchбари́тбари́ты
Công cụ cáchбари́томбари́тами
Giới cáchбари́тебари́тах