Từ điển

    ба́рий барий

    danh từgiống đựcbất động vật

    Nghĩa

    1. bari

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchба́рийба́рии
    Sinh cáchба́рияба́риев
    Tặng cáchба́риюба́риям
    Đối cáchба́рийба́рии
    Công cụ cáchба́риемба́риями
    Giới cáchба́рииба́риях
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)